Zankore 1 GW – tham vọng AI của Ooredoo và bài toán bằng chứng vận hành
Phạm Huyền
Ngày 25/11/2024, Ooredoo Group tuyên bố ra mắt Zankore – nền tảng điện toán AI nhắm tới thị trường Đông Nam Á, kèm mục tiêu công suất 1 gigawatt. Con số này lớn đến mức nào? Với mức tiêu thụ trung bình khoảng 700W cho một GPU NVIDIA H100, 1 GW đủ để vận hành hơn 1,4 triệu GPU nếu tính cả điện cho làm mát và hệ thống, hoặc khoảng 500.000 GPU trong điều kiện thực tế. Số GPU đó gấp nhiều lần quy mô của CoreWeave – nhà cung cấp GPU cloud tư nhân lớn nhất thế giới – tại thời điểm năm 2024. Nhưng thông cáo của Ooredoo không có một con số nào về số GPU đã đặt hàng, không có tên khách hàng, không có mốc thời gian vận hành. Thứ duy nhất tồn tại là một trang thông cáo báo chí và một từ khóa đang nóng nhất thị trường: AI.
Để hiểu tại sao Zankore đáng chú ý, phải đặt nó vào bối cảnh Ooredoo. Đây không phải công ty nhỏ. Có trụ sở tại Doha, Qatar, Ooredoo phục vụ hàng chục triệu thuê bao tại Trung Đông, Bắc Phi và Đông Nam Á. Tại Đông Nam Á, họ hiện diện ở Indonesia qua Indosat Ooredoo Hutchison, từng vận hành mạng lưới tại Myanmar và có các khoản đầu tư hạ tầng viễn thông ở nhiều quốc gia khác. Nói cách khác, họ có giấy phép viễn thông, có cáp biển, có đất đai, có mối quan hệ chính phủ mà một startup GPU cloud không bao giờ có được. Zankore được định vị là nền tảng AI riêng của tập đoàn, tập trung vào Đông Nam Á – khu vực đang chứng kiến cuộc đua xây dựng trung tâm dữ liệu lớn nhất từ trước đến nay. Microsoft tuyên bố đầu tư 2,2 tỷ USD vào Malaysia; Google công bố các khoản đầu tư vào Malaysia và Indonesia; NVIDIA ký thỏa thuận với hàng loạt tập đoàn viễn thông địa phương. Trong bối cảnh đó, một công ty có sẵn hạ tầng vật lý tuyên bố bước vào cuộc chơi là điều hoàn toàn hợp lý.
Nhưng có một chi tiết bất thường. Nguồn tin duy nhất được lưu hành rộng rãi trong cộng đồng blockchain là bài viết trên Crypto Briefing – một trang tin chuyên về tiền mã hóa, không phải kênh báo chí hạ tầng chính thống. Bài viết không trích dẫn trực tiếp lãnh đạo Ooredoo, không có tài liệu kỹ thuật, không có số liệu tài chính. Nếu đây là thông báo chiến lược quan trọng của một tập đoàn niêm yết, tại sao lại được phát tán qua một trang tin blockchain, thay vì Reuters hay Bloomberg? Hai khả năng: hoặc Ooredoo đang cố tình tiếp cận dòng vốn và sự chú ý từ giới tiền mã hóa, hoặc bài viết này là một bản tin gián tiếp từ một nguồn quan hệ công chúng nào đó. Cả hai đều không làm tăng độ tin cậy của câu chuyện.
Trước tiên, cần định lượng khái niệm 1 GW. Một trung tâm dữ liệu siêu lớn hiện đại tiêu thụ từ 50 đến 100 MW. Như vậy, 1 GW tương đương khoảng 10 đến 20 trung tâm dữ liệu cỡ lớn, hoặc một vùng điện toán của một gã khổng lồ cloud. Con số này không phải là không tưởng với một tập đoàn viễn thông có nguồn lực tài chính mạnh, nhưng nó hoàn toàn khác với công suất đã được xây dựng. Không có dữ liệu nào cho thấy Zankore đã khởi công tại một địa điểm cụ thể. Thông tin về GPU, kiến trúc mạng, giải pháp làm mát, phần mềm điều phối, hoàn toàn vắng bóng. Với một dự án hạ tầng, việc không công bố những chi tiết này thường có hai lời giải: hoặc dự án đang ở giai đoạn khái niệm, hoặc đội ngũ truyền thông không hiểu kỹ thuật. Cả hai đều là tín hiệu không tốt nếu bạn là nhà đầu tư kỳ vọng thấy kết quả vận hành.
Tài sản thực sự của Ooredoo không nằm ở GPU, mà nằm ở hạ tầng viễn thông sẵn có. Mô hình của họ không giống CoreWeave, vốn là công ty vận hành trung tâm dữ liệu thuần túy. Ooredoo gần với hình ảnh một nhà khai thác hạ tầng đang tìm cách tận dụng mạng cáp quang, vị trí đặt trạm trung chuyển và giấy phép năng lượng. Tại Indonesia và Malaysia, độ trễ và khả năng kiểm soát dữ liệu nội địa có thể là lợi thế cạnh tranh so với các nhà cung cấp cloud quốc tế. Tuy nhiên, viễn thông và điện toán đám mây là hai ngành khác nhau. AT&T từng ra mắt dịch vụ cloud vào đầu những năm 2010 và gần như thất bại hoàn toàn. Verizon từng bán mảng cloud cho IBM sau khi nhận ra không thể cạnh tranh với Amazon và Microsoft. Lịch sử chỉ ra một quy luật: hạ tầng vật lý không tự động chuyển hóa thành năng lực phần mềm, vận hành và bán hàng.
Trên thị trường Đông Nam Á, Ooredoo còn đối mặt với một danh sách đối thủ dài. Singtel đang phát triển trung tâm dữ liệu Nxera với tham vọng trở thành nền tảng hạ tầng số trong khu vực. TM – nhà khai thác viễn thông Malaysia – đã hợp tác với NVIDIA để xây dựng cơ sở hạ tầng AI. Microsoft, Google và AWS đều có kế hoạch chi hàng tỷ USD cho khu vực. Nếu Zankore chỉ đơn thuần bán GPU cho thuê, họ sẽ đối đầu trực tiếp với các công ty có hệ sinh thái phần mềm, quan hệ khách hàng doanh nghiệp và uy tín thương hiệu vượt trội. Thị trường ngách duy nhất còn bỏ ngỏ là “sovereign AI” – các chính phủ Đông Nam Á muốn giữ dữ liệu nhạy cảm trong nước và kiểm soát hạ tầng tính toán. Ooredoo, với giấy phép vận hành địa phương và quan hệ chính phủ, có thể khai thác khoảng trống này. Nhưng muốn vậy, họ cần chứng minh bằng khách hàng và chỉ số vận hành, chứ không phải bằng tham vọng.
Về pháp lý, rào cản lớn nhất của Zankore là nguồn cung GPU và kiểm soát xuất khẩu của Mỹ. Qatar từng nằm trong nhóm quốc gia bị hạn chế nhập khẩu GPU mạnh của NVIDIA trước khi được cấp phép đặc biệt. Trong bối cảnh Washington siết chặt xuất khẩu chip AI sang Trung Đông, Trung Quốc và một số khu vực khác, khả năng Ooredoo mua đủ GPU để lấp đầy 1 GW là một dấu hỏi lớn. Họ có thể buộc phải dùng các mẫu GPU bị giảm năng lực, hoặc tìm đối tác Mỹ làm trung gian. Điều đó giải thích vì sao các thông báo về GPU và quan hệ đối tác công nghệ sẽ quan trọng hơn nhiều so với công suất mục tiêu. Khi một công ty không nói gì về nguồn cung phần cứng, đồng nghĩa họ chưa có gì chắc chắn.
Với cộng đồng blockchain, Zankore mang hai lớp ý nghĩa. Lớp thứ nhất, đơn giản: không có token, không có smart contract, không có gì để đầu cơ. Lớp thứ hai, sâu hơn: sự xuất hiện của Ooredoo cho thấy nhu cầu điện toán AI tại Đông Nam Á đủ lớn để một tập đoàn viễn thông phải công bố tham vọng. Các dự án DePIN như Akash, Render hay io.net thường kể câu chuyện “tận dụng GPU nhàn rỗi để cạnh tranh với trung tâm dữ liệu tập trung”. Sự quan tâm của Ooredoo củng cố giả định rằng nhu cầu GPU là có thật. Nhưng nó đồng thời phơi bày một thực tế khó chịu: những nguồn lực tính toán lớn nhất khu vực đang nằm trong tay các tập đoàn viễn thông có quan hệ chính phủ, không nằm trong mạng lưới phi tập trung của các nhà đầu tư lẻ. DePIN sẽ không thể cạnh tranh nếu chỉ kể chuyện “phi tập trung hóa”, mà phải chứng minh được chi phí thấp hơn và hiệu quả cao hơn so với những ông lớn này.
Nếu Ooredoo từng có kế hoạch mã hóa Zankore dưới dạng token, áp lực tuân thủ sẽ vô cùng lớn. Đây là một công ty niêm yết với quỹ đầu tư quốc gia Qatar là cổ đông lớn. Họ sẽ không mạo hiểm phát hành một loại chứng khoán không đăng ký. Mọi mô hình token hóa phải được thiết kế trong khuôn khổ pháp lý của nhiều quốc gia cùng lúc. Vì vậy, kịch bản hợp lý nhất là Zankore vận hành như một doanh nghiệp cloud truyền thống, tính phí bằng tiền pháp định, khách hàng là doanh nghiệp và chính phủ. Mọi suy đoán về việc Zankore trở thành một DePIN khổng lồ đều chỉ là tưởng tượng cho đến khi có bằng chứng ngược lại.
Góc nhìn phản trực giác ở đây là: tham vọng 1 GW có thể là một cái bẫy truyền thông. Khi một công ty tuyên bố con số quá lớn, thị trường sẽ lấy con số đó làm chuẩn để đo lường mọi bước đi tiếp theo. Nếu Zankore chỉ đạt 50 MW trong năm đầu – một con số vẫn đủ để trở thành nhà cung cấp GPU cloud đáng kể tại Đông Nam Á – các bản tin sẽ viết rằng họ thất bại 95% so với mục tiêu. Ngược lại, nếu Ooredoo giữ im lặng và lặng lẽ triển khai 50 MW trước rồi mới công bố, câu chuyện sẽ hoàn toàn khác. Vấn đề không nằm ở năng lực, mà nằm ở cách quản lý kỳ vọng. Ooredoo có thể thực sự có kế hoạch xây nhiều trung tâm dữ liệu trong năm năm tới. Nhưng năm năm trong lĩnh vực AI là một kỷ nguyên. Đến lúc đó, GPU đã đổi hai thế hệ, giá thuê đã thay đổi, và các đối thủ đã chiếm hết thị phần. Một thông báo sớm với ít chi tiết kỹ thuật sẽ nhanh chóng trở thành gánh nặng kỳ vọng, thay vì là lợi thế đi trước.
Trong sáu tháng tới, người quan sát cần theo dõi ba cột mốc. Thứ nhất, liệu Ooredoo có công bố quan hệ đối tác với NVIDIA, AMD hay một nhà cung cấp GPU lớn nào không. Thứ hai, liệu họ có đăng ký xây dựng trung tâm dữ liệu tại một địa điểm cụ thể ở Malaysia hoặc Indonesia hay không. Thứ ba, liệu có một thực thể khác – một quỹ đầu tư hoặc một tập đoàn công nghệ – tham gia góp vốn vào Zankore hay không. Không có ba tín hiệu này, Zankore chỉ là một slide trình chiếu.
Với một nhà đầu tư blockchain, bản tin này không tạo ra tín hiệu mua bán nào cả. Với một nhà phát triển Web3 đang tìm kiếm GPU giá rẻ, nó là lời nhắc rằng hạ tầng tập trung đang tiến vào khu vực này nhanh hơn nhiều so với các mạng lưới phi tập trung. Còn với Ooredoo, lời khuyên rất đơn giản: hãy công bố số GPU đã đặt, tên khách hàng đầu tiên và hóa đơn tiền điện. Một gigawatt chỉ là một con số, cho đến khi bạn chứng minh được dòng điện thực sự chạy qua tủ rack và tạo ra doanh thu. Trong thị trường AI, bằng chứng vận hành là thứ tài sản duy nhất có giá trị. Tất cả những thứ còn lại chỉ là lời hứa.